get in on the act = tham gia cuộc chơi; a tough act to follow = khó vượt mẫu trước.
caught in the act = bị bắt quả tang; a plan of action = kế hoạch hành động.
all talk and no action = chỉ nói; act your age = cư xử đúng tuổi.
get your act together / spring into action = ổn định rồi làm ngay.
get in on the act không chỉ nghĩa sân khấu — dùng khi ai chen vào hoạt động đang hot.
act your age mang tính quát mắng; tránh dùng với sếp trừ khi thân.
Không nhầm spring into action với spring mùa xuân.
get in on the act, a tough act to follow, caught in the act và a plan of action nói về tham gia, tiêu chuẩn cao hoặc bị phát hiện.
“Startups rushed to get in on the act when AI tools trended.” (Các startup ùa vào khi công cụ AI bùng nổ.)
“Her keynote was a tough act to follow.” (Bài phát biểu của cô là tấm gương khó vượt.)
“Security caught him in the act of copying files.” (Bảo vệ bắt quả tang anh ta đang sao tệp.)
all talk and no action, act your age, get your act together và spring into action mô tả lời hứa rỗng, trưởng thành hoặc phản ứng nhanh.
“The committee was all talk and no action on safety.” (Ủy ban chỉ nói suông về an toàn.)
“Act your age and stop teasing your sister.” (Cư xử đúng tuổi và đừng trêu em gái.)
“When the alarm rang, nurses sprang into action.” (Chuông reo, y tá lập tức hành động.)