Tự họcTự học

Luyện nói

AI Mock Test
Part 1Part 2Part 3
Phát âm & Shadowing
IntermediateAdvanced
Thư viện bài nói mẫu

Idiomatic expressions (Intermediate)

Các idiom thường gặp trong đời thật, giúp bạn thực sự được tiếp xúc với ngôn ngữ tiếng Anh một cách thuần tuý nhất.

Cảm xúc

B1

Happiness & sadness

Diễn tả niềm vui, nỗi buồn và cách động viên người khác bằng 10 thành ngữ thường dùng.

Mở bộ thẻ
B1

Anger & calm

Diễn tả cơn giận, sự kiềm chế và cách giải tỏa áp lực bằng 8 thành ngữ.

Mở bộ thẻ
B1

Likes & dislikes

Thể hiện điều bạn thích, không thích hoặc dần có thiện cảm bằng 8 thành ngữ.

Mở bộ thẻ
B1

Health & recovery

Diễn tả mệt nhẹ, đang khỏe lại và thể trạng bằng 8 thành ngữ.

Mở bộ thẻ
B1

Head

Cách dùng cụm khi hoảng loạn, yêu say đắm hoặc hiểu ý tưởng phức tạp.

Mở bộ thẻ
B1

Heart

Cách diễn đạt khi đổi ý, nói chân thành, khen lòng nhân hậu hoặc an ủi ai đang buồn.

Mở bộ thẻ

Con người

B1

Friendship

Nói về sự hòa hợp, lòng trung thành và khoảng cách trong tình bạn bằng 8 thành ngữ.

Mở bộ thẻ
B1

Communication & conversation

Thành ngữ về nói thẳng, xã giao và giữ mọi người được cập nhật bằng 8 cụm.

Mở bộ thẻ
B1

Praise & criticism

Nói về ghi nhận, lời khen mạnh và phản ứng trước chỉ trích bằng 8 cụm.

Mở bộ thẻ
B1

Secrets & honesty

Thành ngữ về lộ chuyện, giữ kín và thú nhận sự thật.

Mở bộ thẻ
B1

Family

Nói về người được cưng, tính giống cha mẹ và quan hệ ruột thịt bằng 8 thành ngữ.

Mở bộ thẻ
B1

Arguments

Diễn tả tranh luận, cãi vặt và cách xoa dịu xung đột trong hội thoại B1.

Mở bộ thẻ
B1

Opinions on people

Cách nói về người khác một cách tự nhiên, khen và chê trong đời sống hàng ngày.

Mở bộ thẻ
B1

Behaviour & attitudes

Mô tả thái độ trong nhóm, sự im lặng có chủ ý và cách tránh xung đột.

Mở bộ thẻ
B1

Social status

Nói về lớp, tiền, sự so bì và cách người ta đối xử theo vị thế.

Mở bộ thẻ
B1

Expressing yourself

Cách diễn đạt ý kiến, tin đồn, lỡ lời và nói riêng tư một cách tự nhiên.

Mở bộ thẻ
B1

Animals: people

Gọi tên kiểu người bằng hình ảnh ngựa, sói, cú, ong và cá trong hội thoại B1.

Mở bộ thẻ
B1

Conflict

Nói về tranh chấp, phản đối và cách xử lý căng thẳng trong công việc và đời sống.

Mở bộ thẻ
B1

Face

Diễn đạt giữ thể diện, đọc vẻ ngoài và chấp nhận rủi ro cá nhân.

Mở bộ thẻ
B1

Eyes

Cách nói khi thu hút sự chú ý, giám sát, hiểu sâu hơn vẻ bề ngoài hoặc sống dưới ánh mắt công chúng.

Mở bộ thẻ
B1

Back

Cách nói khi ai thôi gây sức ép, khen thành tích, lâm nguy hoặc cần cảnh giác phía sau.

Mở bộ thẻ

Công việc & học

B1

Knowing & learning

Nói về quá trình học, ghi nhớ và mức độ hiểu biết bằng 8 thành ngữ.

Mở bộ thẻ
B1

Work & careers

Nói về thăng tiến, học tại nơi làm việc và tinh thần đồng đội bằng 8 thành ngữ.

Mở bộ thẻ
B1

Effort & determination

Thành ngữ về cố gắng hết sức, kiên trì và mức độ khó dễ của công việc.

Mở bộ thẻ
B1

Memory

Thành ngữ về quên, nhớ lại và giữ thông tin trong đầu.

Mở bộ thẻ
B1

Power & authority

Cách nói về người chỉ huy, thẩm quyền và quyền tự quyết trong công việc hay gia đình.

Mở bộ thẻ
B1

Science & machines

Diễn đạt hệ thống trơn tru, làm ai phật lòng và công việc không quá phức tạp.

Mở bộ thẻ
B1

Mind & courage

Cách nói khi một chủ đề chiếm đầu óc, bạn đổi quyết định, hành động táo bạo hoặc vừa hết lo.

Mở bộ thẻ
B1

Line

Cách nói khi đặt ranh giới, phản đối hành vi, nhắn tin ngắn hoặc nói về công việc.

Mở bộ thẻ
B1

Action

Cách nói khi nhảy vào việc, so sánh với người giỏi trước, chỉ nói không làm hoặc cần tỉnh táo hơn.

Mở bộ thẻ
B1

Ground

Cách nói khi không nhượng bộ, tìm thỏa hiệp, khởi động ý tưởng hoặc lý do còn yếu.

Mở bộ thẻ

Đời thường

B1

Time & deadlines

Diễn tả áp lực thời gian, đúng lúc và hành động vào phút cuối bằng 8 thành ngữ.

Mở bộ thẻ
B1

Success & failure

Nói về thắng lợi, thất bại, bước lùi và cơ hội bất ngờ bằng 8 thành ngữ.

Mở bộ thẻ
B1

Problems & solutions

Diễn tả rắc rối, tìm nguyên nhân và hướng xử lý bằng 8 thành ngữ.

Mở bộ thẻ
B1

Money & value

Nói về chi tiêu, tiết kiệm và cảm giác về giá cả bằng 8 thành ngữ.

Mở bộ thẻ
B1

Experience & perception

Thành ngữ về linh cảm, đồng quan điểm và cách đánh giá tình huống.

Mở bộ thẻ
B1

Probability & luck

Diễn tả cầu may, cơ hội mỏng và vận may bất ngờ bằng 8 thành ngữ.

Mở bộ thẻ
B1

Decisions & choices

Nói về chốt lựa chọn, do dự và hành động quá sớm bằng 8 thành ngữ.

Mở bộ thẻ
B1

Conversational responses

Thành ngữ ngắn dùng như phản hồi ngay lập tức trong nói chuyện hàng ngày.

Mở bộ thẻ
B1

Reacting to others

Thành ngữ ngắn dùng để phản hồi ý kiến, lời hứa hoặc cảm xúc của người khác.

Mở bộ thẻ
B1

Danger

Nói về tình huống nguy hiểm, liều lĩnh và lúc nguy cơ đã qua.

Mở bộ thẻ
B1

Necessity & desirability

Diễn tả nhu cầu, sự tối giản và giá trị cao của thứ gì đó.

Mở bộ thẻ
B1

Size & position

Ẩn dụ về tỷ lệ, khoảng cách và vị trí trong không gian hoặc số lượng.

Mở bộ thẻ
B1

Speed & intensity

Cách nói về tốc độ, nhịp làm việc và mức độ tập trung trong đời sống hàng ngày.

Mở bộ thẻ
B1

Proverbs

Cụm tục ngữ Anh thường gặp về hành động, thói quen, thời gian và cách ứng xử.

Mở bộ thẻ
B1

Clocks & frequency

Thành ngữ về nhanh chóng, thỉnh thoảng, đúng giờ và lặp lại đều đặn.

Mở bộ thẻ
B1

The elements

Thành ngữ về mặt trời, mưa, bão và khoảnh khắc nóng nảy trong đời sống.

Mở bộ thẻ
B1

Colour

Thành ngữ Anh–Anh dùng red, green, black, grey, gold trong nghĩa bóng.

Mở bộ thẻ
B1

Clothes

Nói về ăn mặc chỉn chu, vừa vặn, đa vai trò và lời nói không công bằng.

Mở bộ thẻ
B1

Games & sport

Ẩn dụ thể thao trong công việc, thương lượng và cạnh tranh.

Mở bộ thẻ
B1

Animals: situations

Thành ngữ quen về thời tiết, hiệu quả công việc và nguồn tin đáng tin.

Mở bộ thẻ
B1

Food

Ẩn dụ ẩm thực trong học tập, công việc và mối quan hệ.

Mở bộ thẻ
B1

Roads

Diễn đạt lựa chọn, tiến triển dự án và khởi hành bằng các cụm quen thuộc về đường xá.

Mở bộ thẻ
B1

Home

Cách dùng các cụm về quán bar, gia đình chung mái nhà và việc dọn dẹp cuộc sống cá nhân.

Mở bộ thẻ
B1

Nature

Diễn đạt sai lầm trong điều tra, khởi đầu mới và phản ứng thái quá với vấn đề nhỏ.

Mở bộ thẻ
B1

Boats & sailing

Cách dùng cụm về thuyền trong công việc nhóm, khủng hoảng và giai đoạn thuận lợi.

Mở bộ thẻ
B1

Music & theatre

Cách dùng cụm về biểu diễn khi nhận khen, đối mặt hậu quả hoặc thay đổi thái độ.

Mở bộ thẻ
B1

Hands

Diễn đạt vụ việc vượt kiểm soát, quy tắc ước lượng và từ chối can thiệp.

Mở bộ thẻ
B1

Feet

Cách dùng cụm về chân khi đặt ranh giới, trì hoãn hoặc làm ai xấu hổ vì lỡ lời.

Mở bộ thẻ
B1

Body

Diễn đạt gầy gò, lợi thế nhỏ, bản khung sơ bộ và bỏ qua chỉ trích.

Mở bộ thẻ
B1

Ear, mouth & nose

Cách nói khi ứng biến không kế hoạch, lắng nghe, lan truyền tin, giữ bí mật hoặc trả giá đắt.

Mở bộ thẻ
B1

Long

Cách diễn đạt khi cố gắng hết mình, vẻ mặt u sầu, tóm tắt câu chuyện hoặc nói về tương lai xa.

Mở bộ thẻ
B1

Good & bad

Cách nói khi chấm dứt hẳn, hưởng hai lợi ích, sự việc tệ dần hoặc điều nghe quá đẹp.

Mở bộ thẻ
B1

Similes

Cách nói vui khi ai lạ chỗ, điềm tĩnh, rất giống nhau, trẻ ngoan hoặc máy chạy êm.

Mở bộ thẻ