Tự họcTự học

Luyện nói

AI Mock Test
Part 1Part 2Part 3
Phát âm & Shadowing
IntermediateAdvanced
Thư viện bài nói mẫu

Idiomatic expressions (Advanced)

Các idiom thường gặp trong đời thật, giúp bạn thực sự được tiếp xúc với ngôn ngữ tiếng Anh một cách thuần tuý nhất.

Cảm xúc

B2

Heart (keyword)

Thành ngữ keyword heart về cảm xúc, mục tiêu và lời hứa.

Mở bộ thẻ
B2

Advanced negative feelings

Mô tả cảm xúc tiêu cực tinh tế: hết kiên nhẫn, chán ngấy, bực tức và stress.

Mở bộ thẻ
B2

Advanced positive feelings

Diễn tả cảm xúc tích cực mạnh trong hội thoại và kể chuyện nâng cao.

Mở bộ thẻ

Con người

B2

Agreeing & disagreeing

Sắc thái đồng thuận, bác bỏ và thừa nhận điểm đối phương.

Mở bộ thẻ
B2

Advanced animals

Ẩn dụ động vật cho chính trị văn phòng, đầu tư tốn kém và tính cách giả dối.

Mở bộ thẻ
B2

Advanced arguing

Mô tả tranh chấp, khiêu khích và dàn xếp âm thầm trong tranh luận nâng cao.

Mở bộ thẻ
B2

Advanced body

Cụm body idioms cho quan hệ, căng thẳng, may mắn sát sao và phản ứng khó chịu.

Mở bộ thẻ
B2

Character & behaviour

Nói về người có cá tính mạnh, da dày hoặc mỏng, kín đáo và những nhân vật khó đoán trong Speaking.

Mở bộ thẻ
B2

Relationships

Diễn đạt cưới hỏi, rạn nứt, hòa giải và các cặp đôi gắn bó hoặc cãi vã thường xuyên.

Mở bộ thẻ
B2

Advanced responses

Phản hồi tự nhiên, sắc thái đồng thuận và từ chối trong tiếng Anh nâng cao.

Mở bộ thẻ
B2

Society

Thảo luận cơ cấu xã hội, giữ thể diện, giới thượng lưu và chính sách hai tầng trong IELTS.

Mở bộ thẻ
B2

Advanced conflict

Metafor quân sự cho đàm phán, truyền thông, phòng thủ và kiên quyết không nhượng bộ.

Mở bộ thẻ

Công việc & học

B2

Advertising idioms

Nói về chiến lược quảng cáo, lan truyền và tâm lý mua sắm trong marketing.

Mở bộ thẻ
B2

Business news

Diễn đạt dòng tiền, cổ phiếu blue-chip, thao túng thị phần và chiến lược phòng hờ rủi ro.

Mở bộ thẻ
B2

Formal writing phrases

Liên kết ý, bày tỏ quan điểm và giới hạn phạm vi trong văn bản formal.

Mở bộ thẻ
B2

Journalism idioms

Hiểu cách báo chí nói về tin mới, nguồn tin và cách kể chuyện có chủ đích.

Mở bộ thẻ
B2

Latin & French loans

Loan phrases giữ nguyên hình thức Latin/Pháp; dùng đúng ngữ cảnh trang trọng và học thuật.

Mở bộ thẻ
B2

Advanced learning

Diễn đạt đường cong học tập, bắt đầu từ con số không và những bài học đắt giá trong IELTS Speaking.

Mở bộ thẻ
B2

Literature

Allusions tiểu thuyết và thơ cổ điển trong chính trị, công việc và tranh luận.

Mở bộ thẻ
B2

Films, plays & books

Nói về bom tấn, cú twist, dàn diễn viên bị đóng khung và tác phẩm cult trong Speaking Part 2–3.

Mở bộ thẻ
B2

Business meetings

Dùng ngôn ngữ văn phòng tự nhiên khi điều phối agenda, đưa đề xuất ra bàn và chốt hành động.

Mở bộ thẻ
B2

Mind (keyword)

Thành ngữ keyword mind cho cảm xúc, trí nhớ và giao tiếp.

Mở bộ thẻ
B2

Advanced money

Nói về quỹ dự phòng, kiếm tiền nuôi gia đình, sống từng ngày và chia bill khi đi ăn.

Mở bộ thẻ
B2

Play & game

Thành ngữ play và game trong đàm phán và chiến lược.

Mở bộ thẻ
B2

Advanced science & tech

Mô tả giới hạn được đẩy xa, bước nhảy vọt và sản phẩm dùng ngay không cần cấu hình phức tạp.

Mở bộ thẻ
B2

Shakespearean echoes

Cụm quen thuộc trong tranh luận, thuyết trình và mô tả tình cảm — ví dụ gốc, không trích sách.

Mở bộ thẻ
B2

Advanced success & failure

Kể về thất bại lớn, comeback và danh tiếng trong sự nghiệp.

Mở bộ thẻ
B2

Advanced work

Nói về thất nghiệp, trần kính, làm việc vượt tầm và tái định vị bản thân ngoài giờ làm.

Mở bộ thẻ

Đời thường

B2

Advising & warning

Đưa lời khuyên thận trọng, cảnh báo ẩn dụ và nhắc kinh nghiệm xương máu.

Mở bộ thẻ
B2

All

Thành ngữ keyword all trong tóm tắt, cam kết và xu hướng.

Mở bộ thẻ
B2

Binomials

Binomials thường gặp ở văn nói và văn viết trang trọng: tổng quan, rủi ro, mệt mỏi và thỏa hiệp.

Mở bộ thẻ
B2

Cliches & fixed statements

Fixed statements để kết thúc ý, nhắc lại điều hiển nhiên và đóng tranh luận một cách tự nhiên.

Mở bộ thẻ
B2

Crime & punishment

Diễn đạt ngồi tù, tội cổ trắng, người gánh tội và từ chối tự incriminate trong ngữ cảnh pháp lý.

Mở bộ thẻ
B2

Daily life

Mô tả công việc giờ hành chính, nghỉ ngơi, đi lại trong ngày và khoảng thời gian kín sát.

Mở bộ thẻ
B2

Dead & death

Thành ngữ dead/death mô tả dự án chết, tranh cãi vô ích, hoặc phản ứng mạnh.

Mở bộ thẻ
B2

Emphasising

Tăng cường thuyết phục, làm rõ ưu tiên và kết luận trong lập luận.

Mở bộ thẻ
B2

Fall

Thành ngữ keyword fall mô tả thất bại, vi phạm và hậu quả.

Mở bộ thẻ
B2

Half

Thành ngữ keyword half trong thỏa hiệp, đánh giá và lối sống.

Mở bộ thẻ
B2

Hand (keyword)

Thành ngữ keyword hand trong quyền lực, bí mật và sự quen thuộc.

Mở bộ thẻ
B2

Hard

Thành ngữ keyword hard trong đàm phán, quy tắc và trải nghiệm.

Mở bộ thẻ
B2

Life & live

Cụm có life/live để nói về điều hiển nhiên, cơ hội mới và cách sống.

Mở bộ thẻ
B2

Myths & history

Allusions Hy Lạp, La Mã và cổ điển trong báo chí, quản lý và học thuật.

Mở bộ thẻ
B2

No

Thành ngữ keyword no trong giải thích, cam kết và cường điệu.

Mở bộ thẻ
B2

Own

Thành ngữ keyword own về độc lập, cá tính và trách nhiệm.

Mở bộ thẻ
B2

Advanced problems

Nói về khó khăn nặng, hệ quả domino và quyết định đối mặt thẳng vấn đề.

Mở bộ thẻ
B2

Advanced sailing

Cụm từ gốc thuyền buồm áp dụng cho công việc, chính trị và quản lý nhóm.

Mở bộ thẻ
B2

Advanced sport

Ẩn dụ bóng, võ và đường đua cho chiến lược, đàm phán và quản lý dự án.

Mở bộ thẻ
B2

Telling stories

Điều hướng mạch kể, nhấn bước ngoặt và cập nhật người nghe.

Mở bộ thẻ
B2

Transport

Ẩn dụ tàu xe, đường ray và xe cộ cho dự án, sự nghiệp và đàm phán.

Mở bộ thẻ
B2

Two

Thành ngữ keyword two trong suy luận, giá trị và quan hệ.

Mở bộ thẻ