Tự họcTự học

Luyện nói

AI Mock Test
Part 1Part 2Part 3
Phát âm & Shadowing
IntermediateAdvanced
Thư viện bài nói mẫu

Advertising idioms

Cách dùng cố định

the hard sell / the soft sell = ép mua vs thuyết phục nhẹ.
create a buzz = tạo tiếng vang; spread like wildfire = lan cực nhanh.
a loss leader = bán lỗ để kéo khách; bait and switch = mồi rồi đổi hàng.

Lỗi thường gặp

push the product nhấn quảng bá mạnh, không đồng nghĩa pushy với con người.
sell like hot cakes = bán chạy, không liên quan bánh thật.
Phân biệt the soft sell (chiến lược) với “soft launch” (ra mắt kín).

Nguyên tắc sử dụng cơ bản

  1. 01

    PITCH STYLE

    the hard sell dùng áp lực và khuyến mãi gấp; the soft sell xây niềm tin; push the product nhấn mạnh đẩy mặt hàng; bait and switch là chiêu tráo hàng.

    “Telemarketers still rely on the hard sell.” (Telesale vẫn dựa vào ép mua.)

    “Luxury brands prefer the soft sell.” (Hàng xa xỉ thích thuyết phục nhẹ.)

    “Influencers push the product every post.” (KOLs quảng bá sản phẩm mỗi bài.)

  2. 02

    TRACTION

    create a buzz trước ra mắt; spread like wildfire khi viral; sell like hot cakes khi nhu cầu cao; a loss leader hút khách vào cửa hàng.

    “Teasers create a buzz before launch week.” (Teaser tạo tiếng vang trước tuần ra mắt.)

    “The meme spread like wildfire overnight.” (Meme lan như cháy rừng qua đêm.)

    “Tickets sold like hot cakes within minutes.” (Vé bán chạy như bánh nóng trong vài phút.)

Tiến độ từ vựng

0/8

từ đã học