look before you leap = suy nghĩ trước khi hành động.
don't count your chickens = đừng tin vào điều chưa chắc.
err on the side of caution = thiên về an toàn; play it safe = chơi an toàn.
a word to the wise thường đi với is enough — lời khuyên ngắn cho người hiểu chuyện.
leave well alone (BrE) khuyên đừng can thiệp thêm, khác let it go.
don't put all your eggs in one basket nhấn đa dạng rủi ro, không chỉ đầu tư.
look before you leap, don't count your chickens và err on the side of caution nhấn hoạch định; play it safe chọn phương án ít rủi ro.
“Look before you leap — read the contract.” (Suy nghĩ trước — đọc hợp đồng đã.)
“Don't count your chickens until the grant clears.” (Đừng mừng vội đến khi tiền trợ cấp về.)
“I'd err on the side of caution and backup twice.” (Tôi thiên về an toàn và sao lưu hai lần.)
a word to the wise gửi lời khuyên ngắn; leave well alone khuyên không đụng thêm; don't put all your eggs in one basket và once bitten twice shy dựa kinh nghiệm.
“A word to the wise: change default passwords.” (Lời khuyên: đổi mật khẩu mặc định.)
“The patch works — leave well alone.” (Bản vá ổn — đừng đụng thêm.)
“Once bitten twice shy; he won't lend again.” (Một lần bị cắn, lần sau cẩn thận; anh ấy không cho vay nữa.)