Tự họcTự học

Luyện nói

AI Mock Test
Part 1Part 2Part 3
Phát âm & Shadowing
IntermediateAdvanced
Thư viện bài nói mẫu

Advanced animals

Cách dùng cố định

a white elephant = tài sản tốn mà khó dùng.
the elephant in the room = vấn đề ai cũng biết nhưng né.
a scapegoat = người gánh tội; monkey business = trò gian lận.

Lỗi thường gặp

a wolf in sheep's clothing = người nguy hiểm giả hiền, không phải sói thật.
hold your horses = khoan đã, không phải nuôi ngựa.
go to the dogs = xuống cấp nghiêm trọng, không chỉ “đi chơi với chó”.

Nguyên tắc sử dụng cơ bản

  1. 01

    VISIBLE & HIDDEN

    a white elephant mô tả dự án đốt tiền; the elephant in the room là chủ đề mọi người né; a scapegoat bị đổ lỗi thay lãnh đạo; monkey business chỉ hành vi gian dối hoặc lố bịch.

    “The stadium became a white elephant after the games.” (Sân vận động thành gánh nặng sau sự kiện.)

    “Pay gaps were the elephant in the room.” (Chênh lệch lương là vấn đề mọi người né nói.)

    “Interns shouldn't be the scapegoat for bad code.” (Thực tập sinh không nên gánh lỗi code tệ.)

  2. 02

    PATIENCE & DECAY

    a wolf in sheep's clothing che giấu ý đồ xấu; go to the dogs mô tả nơi/việc xuống cấp; hold your horses yêu cầu chờ; until the cows come home = rất lâu, lặp đi lặp lại.

    “That friendly investor was a wolf in sheep's clothing.” (Nhà đầu tư thân thiện ấy thực ra rất nguy hiểm.)

    “The café went to the dogs when hygiene slipped.” (Quán xuống cấp khi vệ sinh tệ đi.)

    “Hold your horses — let legal read the clause.” (Khoan đã — để pháp chế đọc điều khoản.)

Tiến độ từ vựng

0/8

từ đã học