Tự họcTự học

Luyện nói

AI Mock Test
Part 1Part 2Part 3
Phát âm & Shadowing
IntermediateAdvanced
Thư viện bài nói mẫu

Advanced arguing

Cách dùng cố định

lock horns / at loggerheads = đối đầu gay gắt.
a slanging match = cãi nhau ồn ào (BrE); have it out with = nói thẳng một lần cho xong.
bandy words = đối thoại gay gắt; stir the pot = khuấy động.

Lỗi thường gặp

add fuel to the fire làm xung đột tệ hơn, không phải “dập lửa”.
settle a score mang ý trả thù, khác settle a dispute trung tính.
pick a fight chủ động gây sự, không đồng nghĩa tranh luận học thuật.

Nguyên tắc sử dụng cơ bản

  1. 01

    CLASHING

    lock horns và at loggerheads mô tả bất đồng dai dẳng; a slanging match nhấn lời lẽ thô; settle a score là trả miếng cũ.

    “The two ministers locked horns over tax reform.” (Hai bộ trưởng đối đầu về cải cách thuế.)

    “Labour and management are at loggerheads again.” (Công đoàn và quản lý lại bất đồng gay gắt.)

    “He tried to settle a score from last year's vote.” (Anh ta muốn trả thù từ cuộc bỏ phiếu năm ngoái.)

  2. 02

    HEAT & PAYBACK

    have it out with giải quyết thẳng; bandy words trao đổi gắt; stir the pot và add fuel to the fire leo thang; settle a score trả miếng cũ.

    “She had it out with him about the leaked email.” (Cô ấy nói thẳng với anh ta về email bị lộ.)

    “Commentators were bandying words on air.” (Bình luận viên đối thoại gay gắt trên sóng.)

    “Leaking names added fuel to the fire.” (Lộ tên khiến xung đột leo thang.)

Tiến độ từ vựng

0/8

từ đã học