go belly up = phá sản; a cash cow = nguồn thu ổn định.
in the red / in the black = lỗ hoặc có lãi.
corner the market = chiếm gần hết thị phần.
blue-chip chỉ công ty/cổ uy tín lớn, không phải màu xanh.
a hostile takeover = mua địch ý, không cần đồng thuận ban lãnh đạo.
hedge your bets = phân tán rủi ro, không chỉ cá cược.
go belly up, a cash cow, in the red và in the black mô tả sống còn doanh nghiệp và báo cáo tài chính.
“Two retailers went belly up last quarter.” (Hai chuỗi bán lẻ phá sản quý vừa rồi.)
“Ads are the app's cash cow.” (Quảng cáo là nguồn thu chính của app.)
“We stayed in the black despite inflation.” (Ta vẫn có lãi dù lạm phát.)
corner the market, a hostile takeover, blue-chip và hedge your bets về thị phần, M&A và danh mục an toàn.
“One supplier tried to corner the market.” (Một nhà cung thử chiếm thị phần.)
“Investors fear a hostile takeover.” (Nhà đầu tư lo bị mua địch ý.)
“She hedged her bets with bonds and equity.” (Cô phòng hờ rủi ro bằng trái phiếu và cổ.)