Tự họcTự học

Luyện nói

AI Mock Test
Part 1Part 2Part 3
Phát âm & Shadowing
IntermediateAdvanced
Thư viện bài nói mẫu

Fall

Cách dùng cố định

fall from grace = mất uy tín; fall into place = dần ổn.
fall short / fall through = không đạt hoặc hỏng kế hoạch.
fall foul of = dính luật/quy tắc; take the fall = gánh tội thay người.

Lỗi thường gặp

fall on deaf ears = không ai nghe, không phải “điếc”.
fall prey to = trở thành nạn nhân, không chỉ động vật săn mồi.
Không nhầm với fall flat (không ăn khách).

Nguyên tắc sử dụng cơ bản

  1. 01

    SLIP & ALIGN

    fall from grace, fall into place, fall short và fall foul of về uy tín, mọi thứ khớp, không đủ chuẩn, hoặc vi phạm.

    “The minister fell from grace after the leak.” (Bộ trưởng mất uy tín sau vụ rò rỉ.)

    “Once we hired a PM, things fell into place.” (Có PM mọi thứ dần ổn.)

    “Sales fell short of target.” (Doanh số không đạt mục tiêu.)

  2. 02

    FAILURE & VICTIM

    fall through, take the fall, fall on deaf ears và fall prey to mô tả thương vụ hỏng, gánh oan, ý kiến bị phớt lờ, hoặc trở thành nạn nhân.

    “The deal fell through at the last minute.” (Thương vụ hỏng phút chót.)

    “He took the fall for the team's error.” (Anh ấy gánh lỗi thay cả nhóm.)

    “Warnings fell on deaf ears.” (Cảnh báo không ai nghe.)

Tiến độ từ vựng

0/8

từ đã học