after your own heart = đúng gu bạn; set your heart on = quyết lấy.
lose heart / close to your heart = nản hoặc rất quan trọng.
heart in your mouth = sợ hãi; cross my heart = hứa thật.
eat your heart out thường là khoe để ghen tỵ, không phải “ăn tim”.
a heart-to-heart = nói chuyện thật lòng, không phải bệnh tim.
Không nhầm cross my heart với wear your heart on your sleeve.
after your own heart, lose heart, set your heart on và close to your heart nói gu hợp, nản chí, khao khát, hoặc điều thiêng liêng.
“That blunt honesty is after my own heart.” (Sự thật thẳng đó đúng gu tôi.)
“Don't lose heart — the data will improve.” (Đừng nản — dữ liệu sẽ tốt hơn.)
“She set her heart on studying abroad.” (Cô ấy quyết đi du học.)
eat your heart out, a heart-to-heart, heart in your mouth và cross my heart mô tả ganh tỵ, trò chuyện sâu, sợ hãi, hoặc lời hứa.
“We won — eat your heart out, rivals!” (Chúng tôi thắng — ghen tị đi, đối thủ!)
“We need a heart-to-heart about money.” (Cần nói thật về tiền bạc.)
“My heart was in my mouth during the landing.” (Lúc hạ cánh tim tôi như ngừng đập.)