hot off the press = tin mới in; go to press = đi in.
a sound bite = câu trích ngắn gây ấn tượng; a scoop = tin độc quyền.
off the record / on the record = ngoài/có thể trích dẫn chính thức.
bury the lede = chôn ý chính ở cuối (AmE spelling lede).
spin a story = kể theo góc có lợi, không đồng nghĩa lie nhưng mang sắc thiên lệch.
Phân biệt on the record với “for the record” (ghi nhận chung).
hot off the press và go to press gắn với thời điểm xuất bản; a scoop là lợi thế tin; bury the lede là lỗi cấu trúc bài.
“The apology was hot off the press when we aired.” (Lời xin lỗi vừa ra khi chúng tôi phát sóng.)
“Editors rush as the edition goes to press.” (Biên tập vội khi ấn bản đi in.)
“Don't bury the lede under ten paragraphs of context.” (Đừng chôn ý chính dưới mười đoạn bối cảnh.)
a sound bite phục vụ truyền hình/radio; off the record không trích tên; on the record có thể trích; spin a story định khung cách kể.
“She gave a perfect sound bite on the steps.” (Cô ấy có câu trích ngắn hoàn hảo trên bậc thềm.)
“The aide spoke off the record about the rift.” (Trợ lý nói ngoài hồ sơ về rạn nứt.)
“PR tried to spin a story about “efficiency”.” (PR cố kể theo góc “hiệu quả”.)