ad hoc = tạm thời, đặc biệt; status quo = hiện trạng.
carte blanche = toàn quyền; bona fide = chính hãng, thật.
vice versa / per se = ngược lại / về bản chất.
ad hoc là tính từ/cụm trạng ngữ, không phải danh từ “một ad hoc”.
déjà vu giữ dấu trong tiếng Anh hiện đại; không viết deja vu trong văn bản biên tập.
faux pas số ít; số nhiều faux pas (không *faux pas's).
ad hoc chỉ giải pháp tạm; status quo mô tả trật tự hiện tại; carte blanche trao quyền quyết định rộng; bona fide xác nhận tính xác thực hoặc thiện chí.
“We set up an ad hoc committee for the leak.” (Chúng tôi lập ủy ban tạm xử lý rò rỉ.)
“Investors prefer the status quo on dividends.” (Nhà đầu tư muốn giữ hiện trạng cổ tức.)
“She had carte blanche to redesign the brand.” (Cô được toàn quyền thiết kế lại thương hiệu.)
déjà vu cảm giác đã trải qua; faux pas lỗi xã giao; vice versa đảo chiều quan hệ; per se nhấn bản chất, tách khỏi hoàn cảnh phụ.
“Walking in, I had a strange déjà vu.” (Bước vào, tôi có cảm giác déjà vu lạ.)
“Asking salary at a party was a faux pas.” (Hỏi lương trong tiệc là lỗi xã giao.)
“Trust him and vice versa.” (Tin anh ấy và ngược lại cũng vậy.)