that's life / a fact of life = chấp nhận điều không tránh được.
get a life / not on your life = mắng ai đó hoặc từ chối dứt khoát.
live it up / a new lease of life = tận hưởng hoặc hồi sinh năng lượng.
get a life thân mật, có thể xúc phạm — chỉ dùng với bạn thân.
larger than life là tính cách nổi bật, không phải “sống lâu hơn”.
not on your life từ chối mạnh, không phải nói về tuổi thọ.
that's life, a fact of life, get a life và not on your life đánh dấu chấp nhận, thực tế khó đổi, mắng ai quá bám vào chuyện nhỏ, hoặc từ chối tuyệt đối.
“I missed the train — that's life.” (Tôi lỡ tàu — đời vậy.)
“Delays are just a fact of life in winter.” (Trễ giờ mùa đông là chuyện bình thường.)
“Not on your life will I share my password.” (Tuyệt đối không — tôi không đưa mật khẩu.)
larger than life, live and learn, live it up và a new lease of life mô tả con người bật nổi, bài học qua trải nghiệm, ăn chơi, hoặc cảm giác trẻ lại.
“The host was larger than life in a red jacket.” (Chủ tiệc rất nổi bật trong áo đỏ.)
“We lived it up in Lisbon for a week.” (Chúng tôi tận hưởng Lisbon cả tuần.)
“Retirement gave her a new lease of life.” (Nghỉ hưu cho cô ấy một làn gió mới.)