catch-22 = bẫy logic không thoát.
a poisoned chalice = vị trí ngon nhưng độc.
tilt at windmills = chiến ảo.
an albatross around your neck = gánh nặng cảm xúc.
catch-22 viết có gạch nối; không *catch 22*.
brave new world có thể trung tính hoặc mỉa mai tùy ngữ cảnh.
sour grapes = hạ giá thứ không đạt được, không nói về nho thật.
catch-22 mô tả quy tắc mâu thuẫn; a poisoned chalice chức vụ ngon nhưng hại; tilt at windmills đánh vào mục tiêu ảo; an albatross around your neck nợ/nỗi buồn theo suốt.
“Need experience to get experience — classic catch-22.” (Cần kinh nghiệm để có kinh nghiệm — catch-22 kinh điển.)
“The CEO role became a poisoned chalice.” (Ghế CEO trở thành chén độc.)
“He tilted at windmills instead of fixing KPIs.” (Anh chông gió thay vì sửa KPI.)
brave new world tương lai kỹ thuật đầy rủi ro đạo đức; the writing on the wall dấu hiệu sụp đổ; a Faustian bargain đổi đạo đức lấy quyền lực; sour grapes hạ thấp thứ không được.
“Micro-targeting ads feel like a brave new world.” (Quảng cáo nhắm mục tiêu như thế giới mới đầy rủi ro.)
“Layoffs were the writing on the wall for months.” (Sa thải là dấu hiệu đổ vỡ từ lâu.)
“Calling it sour grapes won't fix the rejection.” (Bảo ghen tị không chữa được cú trượt.)