a box-office hit / bring something to life = thành công thương mại hoặc hóa nhân vật sống động.
in the wings = chờ sẵn sàng lên sân khấu; steal someone's thunder = lấy mất spotlight của người khác.
typecast là động từ nghề nghiệp, không phải “đúc khuôn” vật lý.
a cliffhanger thường là tình huống treo cuối tập, không chỉ núi đá.
a flop = thất bại doanh thu hoặc phản hồi, trái với hit.
steal someone's thunder, in the wings, bring something to life và typecast mô tả sân khấu, diễn xuất và vai trò lặp lại.
“The understudy stole the lead's thunder on opening night.” (Diễn viên dự bị lấy hết ánh sáng đêm khai mạc.)
“Musicians waited in the wings.” (Nhạc công chờ sẵn sau cánh gà.)
“The narrator brought the legend to life.” (Người dẫn chuyện làm huyền thoại sống động.)
a box-office hit, a page-turner, a cliffhanger, a cult classic và a flop nói về doanh thu, lối kể và độ bền của tác phẩm.
“The sequel became a box-office hit.” (Phần hai trở thành bom tấn phòng vé.)
“Her debut novel is a real page-turner.” (Tiểu thuyết đầu tay của cô cuốn hút từng trang.)
“The finale ended on a cliffhanger.” (Tập cuối kết thúc ở tình huống treo.)