Tự họcTự học

Luyện nói

AI Mock Test
Part 1Part 2Part 3
Phát âm & Shadowing
IntermediateAdvanced
Thư viện bài nói mẫu

Mind (keyword)

Cách dùng cố định

give someone a piece of your mind / mind your language = trách móc hoặc cấm nói tục.
peace of mind / have a lot on your mind = yên tâm hoặc bận lo.
cast your mind back / spring to mind = nhớ lại hoặc tự nảy ra.

Lỗi thường gặp

blow your mind là kinh ngạc tích cực, không phải “phát điên”.
in two minds = do dự, không phải “hai cái đầu”.
Không nhầm spring to mind với spring into action.

Nguyên tắc sử dụng cơ bản

  1. 01

    ANGER & DOUBT

    give someone a piece of your mind, peace of mind, in two minds và blow your mind từ trách móc, an tâm, phân vân đến kinh ngạc.

    “I'll give him a piece of my mind about the delay.” (Tôi sẽ trách anh ta vì trễ.)

    “Insurance gives us peace of mind on trips.” (Bảo hiểm giúp yên tâm khi đi xa.)

    “I'm in two minds about accepting the offer.” (Tôi phân vân có nhận offer không.)

  2. 02

    RECALL & REGISTER

    mind your language, have a lot on your mind, cast your mind back và spring to mind liên quan lời nói, gánh nặng suy nghĩ, và ký ức tự hiện.

    “Mind your language — there are kids here.” (Cẩn thận lời nói — có trẻ em đây.)

    “Cast your mind back to last Monday.” (Nhớ lại thứ Hai tuần trước.)

    “No name springs to mind for the role.” (Không nghĩ ra ai phù hợp vai đó.)

Tiến độ từ vựng

0/8

từ đã học