Tự họcTự học

Luyện nói

AI Mock Test
Part 1Part 2Part 3
Phát âm & Shadowing
IntermediateAdvanced
Thư viện bài nói mẫu

Advanced money

Cách dùng cố định

a nest egg / bring home the bacon = tiền dự trữ hoặc thu nhập chính.
live hand to mouth = sống từng ngày; money talks = tiền có sức thuyết phục.
make a killing = lời lớn.

Lỗi thường gặp

a blank cheque = ủy quyền không giới hạn, không chỉ tờ séc trống.
tighten the purse strings = cắt giảm chi tiêu, không liên quan dây ví.
go Dutch = mỗi người trả phần mình.

Nguyên tắc sử dụng cơ bản

  1. 01

    SECURITY & EARNINGS

    a nest egg, bring home the bacon, live hand to mouth và money talks mô tả dự trữ, trụ cột tài chính và quyền lực tiền bạc.

    “They built a nest egg before retiring.” (Họ tích lũy quỹ dự phòng trước khi nghỉ.)

    “My partner brings home the bacon while I study.” (Bạn đời kiếm tiền chính còn tôi học.)

    “In the crisis many families lived hand to mouth.” (Trong khủng hoảng nhiều gia đình sống từng ngày.)

  2. 02

    DEALS & DISCIPLINE

    a blank cheque, tighten the purse strings, make a killing và go Dutch về ngân sách, lợi nhuận và chia bill.

    “Investors were given a blank cheque for R&D.” (Nhà đầu tư được ủy quyền chi R&D không giới hạn.)

    “The council tightened the purse strings.” (Hội đồng thắt chặt chi tiêu.)

    “Let's go Dutch on dinner tonight.” (Tối nay ta chia bill nhé.)

Tiến độ từ vựng

0/8

từ đã học