Tự họcTự học

Luyện nói

AI Mock Test
Part 1Part 2Part 3
Phát âm & Shadowing
IntermediateAdvanced
Thư viện bài nói mẫu

Play & game

Cách dùng cố định

play your cards right / a game plan = tận dụng cơ hội và kế hoạch.
play for time / play ball = kéo dài hoặc hợp tác.
the game is up = lộ diện; two can play at that game = đáp trả cùng chiêu.

Lỗi thường gặp

play into someone's hands = giúp đối thủ, không phải “chơi cùng”.
play ball thân mật trong công việc = chịu hợp tác.
Không nhầm beat someone at their own game với play second fiddle.

Nguyên tắc sử dụng cơ bản

  1. 01

    PLANS & TIMING

    play your cards right, the game is up, play for time và two can play at that game liên quan cơ hội, bị phát hiện, trì hoãn, hoặc đáp trả.

    “Play your cards right and they'll fund phase two.” (Khéo léo là họ góp vốn giai đoạn hai.)

    “When the email leaked, the game was up.” (Email lộ thì mọi người biết hết.)

    “If they spread rumours, two can play at that game.” (Họ bịa đồn thì mình cũng biết chiêu đó.)

  2. 02

    COOPERATION & TRAPS

    play into someone's hands, a game plan, play ball và beat someone at their own game mô tả lợi thế đối thủ, lộ trình, đồng thuận, hoặc thắng bằng chiêu của họ.

    “Don't panic — you'll play into their hands.” (Đừng hoảng — bạn sẽ trúng kế họ.)

    “We need a game plan before the launch.” (Cần kế hoạch trước khi ra mắt.)

    “She beat them at their own game with better data.” (Cô ấy thắng bằng dữ liệu tốt hơn.)

Tiến độ từ vựng

0/8

từ đã học