Tự họcTự học

Luyện nói

AI Mock Test
Part 1Part 2Part 3
Phát âm & Shadowing
IntermediateAdvanced
Thư viện bài nói mẫu

Advanced problems

Cách dùng cố định

a can of worms / open a can of worms = mở ra chuyện phức tạp.
come up against a brick wall = gặp bế tắc; in deep water = lâm nguy.
a vicious circle = vòng luẩn quẩn; paper over the cracks = che giấu vấn đề.

Lỗi thường gặp

out of the frying pan into the fire = thoát chỗ xấu vào chỗ tệ hơn, không phải “thoát hiểm”.
grasp the nettle = đối mặt việc khó ngay, không trì hoãn.
Không nhầm a stumbling block với a stepping stone (cơ hội).

Nguyên tắc sử dụng cơ bản

  1. 01

    MESSY SITUATIONS

    a can of worms và a stumbling block chỉ vấn đề phức tạp hoặc trở ngại; in deep water nhấn nguy hiểm; out of the frying pan into the fire nhấn leo thang xấu.

    “Auditing bonuses opened a can of worms.” (Kiểm tra thưởng mở ra rắc rối lớn.)

    “Licensing became a stumbling block for the merger.” (Giấy phép thành trở ngại cho sáp nhập.)

    “We jumped out of the frying pan into the fire.” (Chúng tôi thoát chỗ xấu vào chỗ tệ hơn.)

  2. 02

    BLOCKS & FIXES

    come up against a brick wall khi không tiến triển; a vicious circle khi giải pháp tái tạo vấn đề; paper over the cracks che tạm; grasp the nettle xử lý dứt điểm.

    “Negotiators came up against a brick wall on pay.” (Đàm phán bế tắc về lương.)

    “Late fees created a vicious circle of debt.” (Phí trễ tạo vòng nợ luẩn quẩn.)

    “It's time to grasp the nettle and restructure.” (Đã đến lúc đối mặt và tái cơ cấu.)

Tiến độ từ vựng

0/8

từ đã học