you took the words out of my mouth = nói đúng ý tôi.
I hear you = tôi hiểu cảm giác bạn; that makes two of us / same here = tôi cũng vậy.
I'll drink to that = nâng ly đồng ý; search me = tôi chịu, không biết.
don't mind if I do đồng ý nhận lời mời lịch sự, không phải từ chối.
you wish đáp đùa phủ nhận (thường với ý tưởng viển vông), khác wish you well.
same here ngắn gọn; tránh lặp quá nhiều trong văn viết formal.
you took the words out of my mouth, I hear you, that makes two of us và same here thể hiện đồng cảm hoặc đồng ý; I'll drink to that nhấn sự đồng thuận vui.
“You took the words out of my mouth about the deadline.” (Bạn nói đúng ý tôi về deadline.)
“I hear you — the commute is brutal.” (Tôi hiểu — đi làm mệt thật.)
““I'm exhausted.” — “Same here.”” (“Mệt quá.” — “Tôi cũng vậy.”)
search me khi không biết; don't mind if I do nhận lời mời; you wish đáp đùa phủ nhận hy vọng phi thực tế.
““Who leaked it?” — “Search me.”” (“Ai lộ?” — “Tôi chịu.”)
““Another coffee?” — “Don't mind if I do.”” (“Cà phê nữa?” — “Vui lòng.”)
““You'll win the lottery.” — “You wish!”” (“Bạn sẽ trúng số.” — “Mơ đi!”)