Tự họcTự học

Luyện nói

AI Mock Test
Part 1Part 2Part 3
Phát âm & Shadowing
IntermediateAdvanced
Thư viện bài nói mẫu

Advanced responses

Cách dùng cố định

you took the words out of my mouth = nói đúng ý tôi.
I hear you = tôi hiểu cảm giác bạn; that makes two of us / same here = tôi cũng vậy.
I'll drink to that = nâng ly đồng ý; search me = tôi chịu, không biết.

Lỗi thường gặp

don't mind if I do đồng ý nhận lời mời lịch sự, không phải từ chối.
you wish đáp đùa phủ nhận (thường với ý tưởng viển vông), khác wish you well.
same here ngắn gọn; tránh lặp quá nhiều trong văn viết formal.

Nguyên tắc sử dụng cơ bản

  1. 01

    SOLIDARITY

    you took the words out of my mouth, I hear you, that makes two of us và same here thể hiện đồng cảm hoặc đồng ý; I'll drink to that nhấn sự đồng thuận vui.

    “You took the words out of my mouth about the deadline.” (Bạn nói đúng ý tôi về deadline.)

    “I hear you — the commute is brutal.” (Tôi hiểu — đi làm mệt thật.)

    ““I'm exhausted.” — “Same here.”” (“Mệt quá.” — “Tôi cũng vậy.”)

  2. 02

    SHADES

    search me khi không biết; don't mind if I do nhận lời mời; you wish đáp đùa phủ nhận hy vọng phi thực tế.

    ““Who leaked it?” — “Search me.”” (“Ai lộ?” — “Tôi chịu.”)

    ““Another coffee?” — “Don't mind if I do.”” (“Cà phê nữa?” — “Vui lòng.”)

    ““You'll win the lottery.” — “You wish!”” (“Bạn sẽ trúng số.” — “Mơ đi!”)

Tiến độ từ vựng

0/8

từ đã học