push the envelope / a quantum leap = đẩy giới hạn hoặc tiến bộ đột phá.
state of the art và cutting-edge mô tả mức hiện đại nhất; plug and play = lắp là chạy.
light years ahead là ẩn dụ khoảng cách, không phải đơn vị thời gian thật.
go viral dùng cho nội dung lan truyền, không chỉ virus y học.
on the same wavelength = cùng tần sóng ý tưởng, không liên quan sóng radio cụ thể.
push the envelope, state of the art, cutting-edge và a quantum leap nhấn mức tiên tiến và bước nhảy lớn trong R&D.
“The lab keeps pushing the envelope on battery life.” (Phòng lab liên tục đẩy giới hạn pin.)
“Their imaging tool is state of the art.” (Công cụ hình ảnh của họ ở mức hiện đại nhất.)
“Adoption took a quantum leap after the demo.” (Mức áp dụng nhảy vọt sau buổi demo.)
on the same wavelength và light years ahead so sánh đồng đội và đối thủ; plug and play và go viral về trải nghiệm người dùng và lan truyền.
“The designers are on the same wavelength.” (Nhóm thiết kế hiểu ý nhau rất nhanh.)
“Our chip is light years ahead of rivals.” (Chip của ta vượt trội hẳn đối thủ.)
“The teaser went viral overnight.” (Teaser lan truyền chỉ trong một đêm.)