hold the fort = trông chừng tạm; join forces = hợp sức.
a war of attrition = mòn lẻ; open fire = mở màn chỉ trích.
call a truce / on the defensive = ngừng đánh / phòng thủ.
open fire ngoài đời = bắn; trong văn nói = công kích bằng lời.
a pyrrhic victory thắng nhưng thiệt hại quá lớn — không đồng nghĩa thua.
dig in your heels = cứng đầu không nhượng, không phải đào hố.
hold the fort giữ ổn khi vắng chủ chốt; join forces hợp tác chống đối thủ chung; a war of attrition kéo dài làm kiệt sức; open fire (figurative) bắt đầu chỉ trích dữ dội.
“Hold the fort while I join the client call.” (Trông quầy giúp tôi vào họp khách.)
“Rivals joined forces against the new tax.” (Đối thủ hợp sức chống thuế mới.)
“Lawyers warned of a war of attrition in court.” (Luật sư cảnh báo kiện kéo mòn lẻ.)
call a truce tạm ngừng xung đột; on the defensive liên tục giải thích, bị động; a pyrrhic victory thắng nhưng mất quá nhiều; dig in your heels kháng cự mạnh, không đổi ý.
“Families called a truce for the holiday.” (Gia đình ngừng cãi nhau dịp lễ.)
“After the leak, PR stayed on the defensive.” (Sau rò rỉ, PR suốt ngày phòng thủ.)
“Winning the bid was a pyrrhic victory.” (Thắng thầu nhưng lỗ nặng — chiến thắng pyrrhic.)