music to your ears = tin rất vui; face the music = chịu trách nhiệm.
steal the show / in the spotlight = thu hút sự chú ý.
behind the scenes = hậu trường; change your tune = đổi ý kiến.
break a leg là lời chúc may mắn sân khấu, không thật sự mong chân gãy.
play second fiddle = vai phụ, không liên quan đàn violin thật.
Tránh dịch face the music thành đối mặt âm nhạc.
music to your ears, steal the show, in the spotlight và behind the scenes mô tả phản ứng vui, ai nổi bật và công việc ẩn.
“The refund email was music to my ears.” (Email hoàn tiền nghe thật sướng tai.)
“The understudy stole the show on Tuesday.” (Diễn viên thay thế luôn chiếm spotlight thứ Ba.)
“Volunteers worked behind the scenes all night.” (Tình nguyện viên làm hậu trường cả đêm.)
face the music khi phải giải trình; change your tune khi đổi quan điểm; play second fiddle = đứng sau vai chính; break a leg chúc diễn tốt.
“After the error, the editor faced the music.” (Sau sai sót, biên tập viên ra chịu trách nhiệm.)
“Investors changed their tune once sales rose.” (Nhà đầu tư đổi giọng khi doanh số tăng.)
“Break a leg tonight — the house looks full.” (Chúc diễn hay tối nay — khán đài gần kín.)