Tự họcTự học

Luyện nói

AI Mock Test
Part 1Part 2Part 3
Phát âm & Shadowing
IntermediateAdvanced
Thư viện bài nói mẫu

Back

Cách dùng cố định

get off someone's back = ngừng làm phiền; a pat on the back = khen nhẹ.
back to the wall = bị dồn vào thế khó; turn your back on = bỏ rơi / phớt lờ.
stab someone in the back = phản bội; back the wrong horse = ủng hộ nhầm phe thua.
flat on your back = nằm bất động; watch your back = cảnh giác.

Lỗi thường gặp

Không dùng get off my back trong văn trang trọng — khá thô.
back the wrong horse liên quan cá cược / chính trị, không phải ngựa thật trong câu.
Tránh nhầm watch your back với have someone's back (che chở ai).

Nguyên tắc sử dụng cơ bản

  1. 01

    PRESSURE & SUPPORT

    get off someone's back, a pat on the back, back to the wall và flat on your back mô tả áp lực, khen hoặc tình trạng cơ thể / thế bí.

    “Get off my back — I'll finish the report tonight.” (Đừng nhắc nữa — tối nay tôi sẽ nộp báo cáo.)

    “The manager gave her a pat on the back for the launch.” (Quản lý khen cô vì đợt ra mắt.)

    “Flu left him flat on his back for three days.” (Cúm khiến anh nằm liệt giường ba ngày.)

  2. 02

    LOYALTY & RISK

    turn your back on, stab someone in the back, back the wrong horse và watch your back nói về phản bội, chọn sai hoặc tự vệ.

    “He turned his back on the offer when ethics were unclear.” (Anh ấy từ chối lời mời khi đạo đức không rõ.)

    “Sharing passwords is how colleagues stab you in the back.” (Chia sẻ mật khẩu là cách đồng nghiệp phản bội.)

    “Watch your back during office politics season.” (Mùa đấu đá nội bộ, hãy cảnh giác.)

Tiến độ từ vựng

0/8

từ đã học