Tự họcTự học

Luyện nói

AI Mock Test
Part 1Part 2Part 3
Phát âm & Shadowing
IntermediateAdvanced
Thư viện bài nói mẫu

Boats & sailing

Cách dùng cố định

rock the boat = gây rối ổn định; miss the boat = lỡ cơ hội.
in the same boat = cùng hoàn cảnh; plain sailing = suôn sẻ.
all hands on deck = mọi người huy động; on an even keel = cân bằng, ổn định.

Lỗi thường gặp

clear the decks là chuẩn bị hành động, không phải dọn sàn thuyền thật.
bail someone out trong kinh doanh = cứu tài chính, khác bail out nhảy dù.
Thuật ngữ đơn vị là plain sailing, dù AmE hay nói smooth sailing.

Nguyên tắc sử dụng cơ bản

  1. 01

    HARMONY & OPPORTUNITY

    rock the boat, miss the boat, in the same boat và plain sailing mô tả xung đột nhẹ, thời điểm vàng và giai đoạn ít trở ngại.

    “I didn't want to rock the boat before the vote.” (Tôi không muốn gây rối trước khi bỏ phiếu.)

    “We missed the boat on early ticket prices.” (Chúng tôi lỡ giá vé sớm.)

    “After the audit, it was plain sailing for two months.” (Sau kiểm toán, mọi việc suôn sẻ hai tháng.)

  2. 02

    URGENCY & SUPPORT

    all hands on deck khi cần toàn bộ lực lượng; on an even keel khi tình hình cân bằng; clear the decks = dọn mọi việc phụ để tập trung; bail someone out = giúp thoát khỏi khó khăn tài chính hoặc pháp lý.

    “Launch week was all hands on deck.” (Tuần ra mắt là lúc cả team tập trung tối đa.)

    “Interest cuts kept the firm on an even keel.” (Cắt lãi suất giúp công ty giữ ổn định.)

    “The city bailed out the transit agency temporarily.” (Thành phố tạm cứu tài chính cho đơn vị giao thông.)

Tiến độ từ vựng

0/8

từ đã học