red tape = thủ tục rườm rà; see red = nổi giận.
green with envy = ghen tị; a golden opportunity = cơ hội vàng.
in black and white = bằng văn bản rõ ràng.
Không nhầm see red với in the red (nợ tiền).
caught red-handed = bắt quả tang, không cần từ hand.
BrE: grey area / flying colours; AmE thường gray / colors.
see red tức giận mạnh; green with envy ghen tị; caught red-handed bị bắt quả tang; with flying colours thành công rực rỡ (vd. thi cử).
“When they lied again, I saw red.” (Khi họ nói dối lần nữa, tôi nổi giận.)
“She was green with envy at the promotion.” (Cô ấy ghen tị với đợt thăng chức đó.)
“He passed the licence test with flying colours.” (Anh ấy thi bằng lái đạt điểm cao.)
red tape thủ tục hành chính chậm; in black and white ghi rõ bằng chữ; a grey area vùng mơ hồ pháp lý hoặc đạo đức; a golden opportunity cơ hội hiếm, đáng nắm.
“Visa forms mean endless red tape.” (Hồ sơ visa đồng nghĩa thủ tục rườm rà.)
“Get the refund policy in black and white.” (Lấy chính sách hoàn tiền bằng văn bản rõ ràng.)
“Remote work pay is still a grey area here.” (Lương làm từ xa ở đây vẫn còn mơ hồ.)