bite the bullet = chịu đựng việc khó.
stick to your guns = giữ lập trường.
bury the hatchet = làm lành.
up in arms = phản đối mạnh.
Không nhầm fight a losing battle với lose a battle — idiom nhấn nỗ lực vô ích.
a double-edged sword = vừa lợi vừa hại.
shoot yourself in the foot = tự phá việc mình.
bite the bullet cam chịu làm điều khó chịu; fight a losing battle tranh đấu không còn hy vọng; on the warpath sẵn sàng chỉ trích gay gắt; stick to your guns không đổi quan điểm dù áp lực.
“We bit the bullet and paid the late fee.” (Chúng tôi cắn răng chịu nộp phí trễ.)
“Arguing with the algorithm feels like fighting a losing battle.” (Cãi với thuật toán như tranh cuộc thua.)
“She stuck to her guns about the safety checks.” (Cô ấy giữ vững lập trường về kiểm tra an toàn.)
a double-edged sword vừa có lợi vừa có rủi ro; up in arms phẫn nộ, phản đối; bury the hatchet chấm dứt thù hận; shoot yourself in the foot tự làm hại uy tín hoặc cơ hội.
“Fame can be a double-edged sword for teens.” (Nổi tiếng với tuổi teen vừa lợi vừa hại.)
“Residents were up in arms about the noise.” (Dân cư phản đối dữ vì tiếng ồn.)
“He shot himself in the foot by insulting the sponsor.” (Anh ấy tự phá cơ hội khi xúc phạm nhà tài trợ.)