catch someone's eye / keep an eye on = thu hút hoặc theo dõi.
more than meets the eye = phức tạp hơn bề ngoài; with your eyes open = biết rõ rủi ro.
see the light = hiểu ra / đổi quan điểm; in the public eye = dưới sự chú ý của công chúng.
Không nhầm catch someone's eye với catch someone's hand.
see the light không chỉ nghĩa “nhìn thấy đèn”.
Tránh dịch word-for-word eyes in the back of your head thành “mắt sau đầu” trong văn trang trọng — dùng như thành ngữ cố định.
catch someone's eye, keep an eye on, a sight for sore eyes và eyes in the back of your head liên quan chú ý, theo dõi hoặc cảnh giác.
“That red scarf caught my eye in the crowd.” (Chiếc khăn đỏ thu hút mắt tôi giữa đám đông.)
“Can you keep an eye on my bag while I queue?” (Bạn giúp trông túi tôi lúc tôi xếp hàng được không?)
“Hot soup on a cold day is a sight for sore eyes.” (Súp nóng ngày lạnh thật dễ chịu cho mắt.)
more than meets the eye, with your eyes open, see the light và in the public eye nói về hiểu biết, quyết định có ý thức hoặc sống công khai.
“The quiet colleague has more than meets the eye.” (Đồng nghiệp ít nói còn nhiều điều đáng xem xét.)
“We signed the lease with our eyes open about the noise.” (Chúng tôi ký hợp đồng thuê khi biết rõ về tiếng ồn.)
“After months of doubt, she finally saw the light.” (Sau nhiều tháng phân vân, cô ấy cuối cùng hiểu ra.)