Tự họcTự học

Luyện nói

AI Mock Test
Part 1Part 2Part 3
Phát âm & Shadowing
IntermediateAdvanced
Thư viện bài nói mẫu

Food

Cách dùng cố định

food for thought = điều đáng suy ngẫm.
bite off more than you can chew = ôm việc quá sức.
have a sweet tooth = thích đồ ngọt.
butter someone up = nịnh ai đó.

Lỗi thường gặp

BrE cry over spilt milk; AmE thường spilled milk.
full of beans ở BrE = tràn năng lượng, không phải “đầy đậu”.
the icing on the cake = điểm cộng cuối, không chỉ bánh.

Nguyên tắc sử dụng cơ bản

  1. 01

    THINK & TAKE ON

    food for thought gợi suy nghĩ; bite off more than you can chew nhận quá nhiều việc; have a sweet tooth thích ngọt; cry over spilt milk tiếc chuyện đã không sửa được.

    “Your comment gave us food for thought.” (Nhận xét của bạn khiến chúng tôi suy nghĩ.)

    “Don't bite off more than you can chew this term.” (Đừng ôm quá nhiều môn kỳ này.)

    “There's no use crying over spilt milk.” (Tiếc nuối chuyện đã qua không ích gì.)

  2. 02

    BONUS & PERSONALITY

    the icing on the cake điểm tuyệt thêm; full of beans tràn năng lượng; butter someone up nói ngọt để lấy lòng; a tough cookie người cứng rắn, khó lay chuyển.

    “Free parking was the icing on the cake.” (Đỗ xe miễn phí là điểm cộng tuyệt vời.)

    “The kids were full of beans after the nap.” (Bọn trẻ tràn năng lượng sau giấc ngủ.)

    “He tried to butter the coach up before selections.” (Anh ấy cố nịnh huấn luyện viên trước buổi chọn.)

Tiến độ từ vựng

0/8

từ đã học