stand your ground = giữ lập trường; common ground / middle ground = điểm chung / thỏa hiệp.
get something off the ground = khởi động dự án; hit the ground running = bắt đầu rất nhanh.
break new ground = mở hướng mới; on shaky ground = lập luận yếu.
cover a lot of ground = đi qua nhiều nội dung.
hit the ground running không nghĩa ngã xuống đất — ý là làm việc ngay từ đầu.
Không nhầm common ground với common đất đai.
on shaky ground dùng cho ý kiến / bằng chứng, không chỉ nền nhà.
stand your ground, common ground, middle ground và on shaky ground nói về kiên định, thỏa hiệp hoặc lý do mong manh.
“She stood her ground during the price negotiation.” (Cô ấy giữ vững lập trường khi đàm phán giá.)
“We found common ground on safety rules.” (Chúng tôi tìm được điểm chung về quy tắc an toàn.)
“That claim is on shaky ground without sources.” (Khẳng định đó thiếu căn cứ nếu không có nguồn.)
get something off the ground, hit the ground running, break new ground và cover a lot of ground mô tả khởi động, tốc độ hoặc phạm vi công việc.
“Volunteers helped get the clinic off the ground.” (Tình nguyện viên giúp phòng khám đi vào hoạt động.)
“The intern hit the ground running on day one.” (Thực tập sinh làm việc ngay từ ngày đầu.)
“The lecture covered a lot of ground in an hour.” (Bài giảng đi qua nhiều chủ đề trong một giờ.)