Tự họcTự học

Luyện nói

AI Mock Test
Part 1Part 2Part 3
Phát âm & Shadowing
IntermediateAdvanced
Thư viện bài nói mẫu

Hands

Cách dùng cố định

lend a hand / give someone a hand = giúp một tay.
have your hands full = bận không xoay xở nổi; get out of hand = vượt kiểm soát.
a rule of thumb = quy tắc ước lượng; wash your hands of + something.

Lỗi thường gặp

Không dùng a free hand, fingers crossed hoặc caught red-handed trong unit này.
twist someone's arm = ép ai đồng ý, không liên quan xoắn tay thật.
all fingers and thumbs = vụng về, khác handy (khéo tay).

Nguyên tắc sử dụng cơ bản

  1. 01

    CONTROL & HELP

    get out of hand, lend a hand, have your hands full và give someone a hand mô tả mức độ hỗn loạn, hỗ trợ và tải công việc.

    “The debate got out of hand after personal insults.” (Cuộc tranh luận vượt kiểm soát sau lời xúc phạm.)

    “Could you lend a hand with these chairs?” (Bạn giúp xếp mấy ghế này được không?)

    “With twins and night shifts, she has her hands full.” (Mang song sinh và ca đêm, cô ấy bận tít.)

  2. 02

    RULES & CLUMSINESS

    a rule of thumb là kinh nghiệm gần đúng; twist someone's arm = thuyết phục mạnh; wash your hands of = từ bỏ trách nhiệm; all fingers and thumbs = làm việc vụng.

    “As a rule of thumb, save a month's rent.” (Theo kinh nghiệm, hãy dành tiền thuê một tháng.)

    “They twisted my arm until I joined the committee.” (Họ ép tôi đến mức phải vào ban tổ chức.)

    “I'm all fingers and thumbs with tiny screws.” (Tôi vụng về với ốc vít nhỏ.)

Tiến độ từ vựng

0/8

từ đã học