Tự họcTự học

Luyện nói

AI Mock Test
Part 1Part 2Part 3
Phát âm & Shadowing
IntermediateAdvanced
Thư viện bài nói mẫu

Line

Cách dùng cố định

draw the line / cross the line = đặt hoặc vượt giới hạn.
out of line = không đúng mực; along the lines of = kiểu như / theo hướng.
the bottom line = kết luận tài chính hoặc cốt lõi; on the line = đang bị đe doạ.
drop someone a line / line of work = nhắn tin / nghề.

Lỗi thường gặp

drop someone a line không nghĩa thả dây — thường là email hoặc tin nhắn ngắn.
Không nhầm on the line (mạo hiểm) với online.
along the lines of đi với danh từ / cụm, không dùng như along đường đi đen.

Nguyên tắc sử dụng cơ bản

  1. 01

    LIMITS & CONDUCT

    draw the line, out of line, cross the line và on the line mô tả ranh giới, cư xử sai hoặc rủi ro.

    “I draw the line at working unpaid overtime.” (Tôi không chấp nhận làm thêm không lương.)

    “That joke was out of line at a work dinner.” (Câu đùa đó không phù hợp trong tiệc công ty.)

    “Too many jobs are on the line after the merger.” (Quá nhiều việc làm bị đe doạ sau sáp nhập.)

  2. 02

    COMMUNICATION & CAREERS

    drop someone a line, along the lines of, the bottom line và line of work liên quan liên lạc, phác thảo ý hoặc nghề.

    “Drop me a line when you land safely.” (Nhắn tôi khi bạn hạ cánh an toàn.)

    “We want a plan along the lines of last year's festival.” (Chúng tôi muốn kế hoạch kiểu lễ hội năm ngoái.)

    “Teaching is a rewarding line of work.” (Dạy học là nghề đáng làm.)

Tiến độ từ vựng

0/8

từ đã học