Tự họcTự học

Luyện nói

AI Mock Test
Part 1Part 2Part 3
Phát âm & Shadowing
IntermediateAdvanced
Thư viện bài nói mẫu

Memory

Cách dùng cố định

slip your mind = quên mất.
jog someone's memory = gợi nhớ; on the tip of your tongue = sắp nhớ ra.
bear in mind / refresh your memory = lưu ý / ôn lại.

Lỗi thường gặp

bear in mind thiên Anh–Anh hơn keep in mind.
draw a blank = không nhớ ra, không phải “vẽ khoảng trống”.
a trip down memory lane thường mang sắc thái hoài niệm vui.

Nguyên tắc sử dụng cơ bản

  1. 01

    FORGETTING & RECALL

    slip your mind = quên; draw a blank = nghĩ không ra; on the tip of your tongue = gần nhớ; jog someone's memory = gợi lại.

    “It completely slipped my mind.” (Tôi hoàn toàn quên mất.)

    “I drew a blank in the quiz.” (Tôi không nhớ ra gì trong bài quiz.)

    “It's on the tip of my tongue.” (Sắp nhớ ra rồi.)

  2. 02

    KEEPING MEMORIES

    stick in your mind = khó quên; a trip down memory lane = ôn kỷ niệm; bear in mind = nhớ lưu ý; refresh your memory = ôn lại cho rõ.

    “That speech stuck in my mind.” (Bài phát biểu đó in sâu trong đầu tôi.)

    “Old photos are a trip down memory lane.” (Ảnh cũ là chuyến ôn kỷ niệm.)

    “Bear in mind the deadline.” (Hãy nhớ hạn chót.)

Tiến độ từ vựng

0/8

từ đã học