on the brain / cross your mind = nghĩ nhiều hoặc lóe lên trong đầu.
out of your mind = mất trí / quá liều; change your mind = đổi ý.
have the guts / mind over matter = can đảm hoặc ý chí thắng cơ thể.
presence of mind / a weight off your mind = phản xạ nhanh hoặc hết lo.
out of your mind trong văn nói có thể là “điên” hoặc “liều quá” — xem ngữ cảnh.
Không nhầm cross your mind với cross đường.
mind over matter không có nghĩa “vấn đề pháp lý”.
on the brain, cross your mind, out of your mind và change your mind mô tả suy nghĩ, ý thoáng qua hoặc đổi quyết định.
“That song has been on my brain all day.” (Bài hát đó bám trong đầu tôi cả ngày.)
“Did it ever cross your mind to call first?” (Bạn có từng nghĩ nên gọi trước không?)
“I changed my mind after reading the reviews.” (Tôi đổi ý sau khi đọc đánh giá.)
have the guts, mind over matter, presence of mind và a weight off your mind nói về dũng khí, ý chí, phản xạ hoặc nhẹ nhõm.
“She had the guts to question the contract.” (Cô ấy đủ can đảm để chất vấn hợp đồng.)
“He used presence of mind and pulled the fire alarm.” (Anh ấy phản xạ nhanh và kéo chuông báo cháy.)
“Passing the exam was a weight off my mind.” (Đậu kỳ thi khiến tôi nhẹ gánh lo.)