make do (+ with) = xoay sở với thứ có; do without = không có cũng được.
if need be = nếu cần thiết; the bare essentials = tối thiểu.
a necessary evil = xấu nhưng bắt buộc; better safe than sorry = cẩn thận hơn hối hận.
make do không đi với make with tùy tiện — thường make do with.
a must là danh từ (this app is a must), không phải động từ modal.
Không nhầm worth its weight in gold với nghĩa cân vàng thật.
make do, do without, if need be và the bare essentials mô tả thiếu thốn và cách xoay xở; a necessary evil là điều không thích nhưng phải chấp nhận.
“We made do with one microphone for the podcast.” (Bọn tôi xoay sở với một mic cho podcast.)
“I can do without another meeting today.” (Hôm nay tôi có thể không cần thêm cuộc họp.)
“Tax forms feel like a necessary evil each spring.” (Khai thuế mỗi xuân như một điều xấu nhưng bắt buộc.)
better safe than sorry khuyên phòng ngừa; worth its weight in gold nhấn giá trị cực cao; a must = thứ không thể thiếu.
“Back up the file — better safe than sorry.” (Sao lưu file — cẩn thận còn hơn hối hận.)
“Her calm advice was worth its weight in gold.” (Lời khuyên bình tĩnh của cô ấy quý như vàng.)
“Good walking shoes are a must on this trail.” (Giày đi bộ tốt là điều bắt buộc trên cung đường này.)