Tự họcTự học

Luyện nói

AI Mock Test
Part 1Part 2Part 3
Phát âm & Shadowing
IntermediateAdvanced
Thư viện bài nói mẫu

Ear, mouth & nose

Cách dùng cố định

play it by ear / all ears = ứng biến hoặc lắng chăm chú.
by word of mouth = lan truyền qua người nói; keep your mouth shut / hold your tongue = im lặng.
follow your nose / under your nose = đi theo cảm giác hoặc ngay trước mắt; pay through the nose = trả quá đắt.

Lỗi thường gặp

play it by ear không liên quan play nhạc cụ trong nghĩa thành ngữ.
Không nhầm hold your tongue với bite your tongue (cắn lưỡi vì nuốt lời).
under your nose ≠ “dưới mũi” theo nghĩa đen — thường là “ngay trước mặt”.

Nguyên tắc sử dụng cơ bản

  1. 01

    LISTENING & SPREADING NEWS

    play it by ear, all ears, by word of mouth và follow your nose mô tả cách xử lý thông tin hoặc hướng đi.

    “We had no script, so we played it by ear.” (Không có kịch bản nên chúng tôi ứng biến.)

    “Tell me the plan — I'm all ears.” (Kể kế hoạch đi — tôi lắng nghe đây.)

    “The café became popular by word of mouth.” (Quán cà phê nổi tiếng nhờ truyền miệng.)

  2. 02

    SILENCE, COST & AWARENESS

    keep your mouth shut, hold your tongue, under your nose và pay through the nose nói về im lặng, việc bỏ lỡ ngay trước mắt hoặc chi phí cao.

    “He kept his mouth shut about the surprise party.” (Anh ấy im lặng về tiệc bất ngờ.)

    “The keys were under my nose the whole time.” (Chìa khóa ở ngay trước mắt tôi suốt.)

    “We paid through the nose for last-minute flights.” (Chúng tôi trả giá rất cao cho vé gấp.)

Tiến độ từ vựng

0/8

từ đã học